Bui_Dang_Phuc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++14
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(868pp)
WA
9 / 10
C++14
85%
(842pp)
(43936.2 điểm)
Lập trình cơ bản (14035.0 điểm)
HSG THCS (8630.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (8970.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (8290.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
DHBB (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FIB3 | 16.0 / 1600.0 |