Bui_Dang_Phuc

Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++14
100%
(1100pp)
TLE
7 / 10
C++14
95%
(998pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++14
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(733pp)
AC
14 / 14
C++14
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++14
74%
(588pp)
Cánh diều (1798.0 điểm)
THT Bảng A (1913.3 điểm)
Training (7158.2 điểm)
hermann01 (990.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (3020.0 điểm)
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
contest (2376.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
HSG THCS (3028.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sửa điểm | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Cốt Phốt (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
ABC (902.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
CSES (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |