C3D1_ThanhPhuc
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
746
Điểm tối đa
979
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1400pp)
AC
25 / 25
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1063pp)
TLE
14 / 17
PY3
87%
(1001pp)
TLE
4 / 5
PY3
85%
(953pp)
(74301.8 điểm)
Lập trình cơ bản (23465.0 điểm)
HSG THCS (14596.9 điểm)
DHBB (2079.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.105 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 337.5 / 900.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2242.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.077 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| SQIUF GAME 2 | 319.0 / 1100.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (14090.0 điểm)
THT (14740.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (9727.9 điểm)
Cánh diều (8900.0 điểm)
CSES (10804.1 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 510.0 / 1000.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |