DucLong_Lucas
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1330
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
89%
(850pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(766pp)
(40461.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19030.0 điểm)
HSG THCS (2255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 225.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
THT Bảng A (7315.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (15000.0 điểm)
CSES (2742.9 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
HSG THPT (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME 2 | 440.0 / 1100.0 |