Hải_Nam
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1995pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1805pp)
AC
14 / 14
C++20
86%
(1715pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1629pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1548pp)
AC
14 / 14
C++20
74%
(1470pp)
AC
13 / 13
C++20
70%
(1327pp)
AC
18 / 18
C++20
66%
(1260pp)
WA
12 / 13
C++20
63%
(1164pp)
THT Bảng A (5100.0 điểm)
contest (8163.3 điểm)
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Training (13825.0 điểm)
ABC (1401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Happy School (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1400.0 / |
Chơi bóng đá (A div 2) | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Số lẻ loi 2 | 200.0 / |
Số lẻ loi 1 | 100.0 / |
Mua bài | 200.0 / |
Mã Morse | 200.0 / |
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Khác (941.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
FRACTION SUM | 130.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua đất | 350.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
Oẳn Tù Tì | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1570.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
THT (4040.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
HSG THCS (1893.3 điểm)
CSES (154420.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (996.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
Body Samsung | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cánh diều (700.0 điểm)
DHBB (4699.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Restangles | 300.0 / |
Chỉnh lí | 500.0 / |
Tính tổng | 1800.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Đủ chất | 300.0 / |
Practice VOI (175.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Phương trình Diophantine | 300.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (157.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
Cốt Phốt (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ROBOT-MOVE | 800.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |