Haincd
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1537
Điểm tối đa
1537
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
TLE
18 / 20
PYPY
92%
(1245pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++17
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
(57312.0 điểm)
DHBB (3842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5700.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8966.6 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (12300.0 điểm)
THT (5900.0 điểm)
CSES (14300.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (5250.0 điểm)
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) | 1000.0 / 1000.0 |