HuyD99
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1285
Điểm tối đa
1464
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1900pp)
AC
73 / 73
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1633pp)
AC
9 / 9
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1361pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1334pp)
(143196.4 điểm)
Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)
HSG THCS (25249.2 điểm)
DHBB (7700.0 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 1800.0 / 1800.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (9984.7 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |
| CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| CANDYBOX (HSG10v2-2021) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (10800.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 142.9 / 1000.0 |