NVNhatMinh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1152pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1000pp)
(77560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21300.0 điểm)
HSG THCS (59283.3 điểm)
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 90.0 / 900.0 |
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |