NguyenSyDung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(52240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (44766.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8100.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (17800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |