Nguyen_Le_Huy_Khanh
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1900pp)
AC
70 / 70
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++11
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1595pp)
AC
11 / 11
C++11
85%
(1361pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
(129165.0 điểm)
HSG THCS (20940.0 điểm)
DHBB (23100.0 điểm)
Happy School (14652.0 điểm)
HSG THPT (3620.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (5100.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1400.0 |
Free Contest (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (5984.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3760.0 điểm)
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |