• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyen_Le_Huy_Khanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Mofk rating cao nhất Vinoy
AC
70 / 70
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Running (DHBB 2021 T.Thử)
AC
13 / 13
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Eticket (DHBB 2021 T.Thử)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Bói Tình Bạn
AC
50 / 50
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0

(129165.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 500.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 80.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict25 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1300.0 / 1300.0
Bài code test cho Rùa 825.0 / 1500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Basic Or 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (20940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 440.0 / 1100.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

DHBB (23100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

Happy School (14652.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 52.0 / 1300.0

HSG THPT (3620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

Codeforces (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Có giao nhau hay không ? 1100.0 / 1100.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1400.0

Free Contest (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
COIN 1100.0 / 1100.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (5984.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 784.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (3760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 560.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

CSES (11544.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 444.4 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team