Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
Lập trình Python (4300.0 điểm)
Free Contest (4600.0 điểm)
THT Bảng A (30752.2 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Biểu thức cộng trừ
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
700.0 / 700.0
|
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
San nước cam
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp ba số
|
400.0 / 400.0
|
|
Số bé nhất trong 3 số
|
300.0 / 300.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
0.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Chu vi, diện tích HCN
|
300.0 / 300.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
512.2 / 1000.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
0.0 / 600.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
720.0 / 1200.0
|
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
|
0.0 / 1400.0
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Em trang trí
|
400.0 / 400.0
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
0.0 / 1200.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số 2
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11)
|
400.0 / 400.0
|
|
Teacher Number (THTA 23 - 20/11)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lớn nhất
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
400.0 / 500.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
720.0 / 900.0
|
|
Thêm một chữ k
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài dễ
|
900.0 / 900.0
|
THT Bảng B & C (400.0 điểm)