PY2NDoanChiTuanMinh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
899
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5755.0 điểm)
(37880.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4280.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |