TK22MaPhuocKhoa
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1141
Điểm tối đa
1157
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(1085pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(974pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (15100.0 điểm)
(49513.3 điểm)
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4084.6 điểm)
Happy School (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 660.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |