baobaobao123
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
TLE
6 / 7
PY3
98%
(1008pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(960pp)
AC
50 / 50
PYPY
94%
(941pp)
AC
35 / 35
PYPY
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(868pp)
TLE
8 / 10
PYPY
85%
(817pp)
TLE
19 / 20
PYPY
83%
(792pp)
(51257.1 điểm)
Lập trình cơ bản (9685.0 điểm)
HSG THCS (16024.1 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5140.8 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (1760.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |