batinh
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1153
Điểm tối đa
1668
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
91 / 100
C++14
98%
(2240pp)
AC
48 / 48
C++20
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1845pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(153423.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12814.3 điểm)
vn.spoj (11933.3 điểm)
HSG THCS (37914.7 điểm)
DHBB (20370.0 điểm)
HSG THPT (11700.0 điểm)
Happy School (8920.0 điểm)
Free Contest (4428.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| Travel | 1728.0 / 1800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (7461.2 điểm)
CSES (67578.5 điểm)
Olympic 30/4 (9800.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (8500.0 điểm)
THT (14000.0 điểm)
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
Cánh diều (8663.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (4620.0 điểm)
Young ICT Talent (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |