batinh
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1805pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(1624pp)
AC
200 / 200
C++20
81%
(1466pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(1393pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(1250pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(1187pp)
AC
4 / 4
C++20
66%
(1128pp)
AC
100 / 100
C++11
63%
(1071pp)
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Training (42657.0 điểm)
HSG THCS (9305.3 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán 1 | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1328.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Khác (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
THT (7100.0 điểm)
THT Bảng A (3400.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THPT (1500.0 điểm)
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
CSES (60395.2 điểm)
contest (19892.0 điểm)
ABC (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Cốt Phốt (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Equal Candies | 900.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Practice VOI (4006.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |
Trại hè Tin học | 400.0 / |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
Cánh diều (2145.5 điểm)
DHBB (14791.8 điểm)
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
vn.spoj (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Mã số | 300.0 / |
Nước lạnh | 200.0 / |
Các thành phố trung tâm | 200.0 / |
Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |
Cung cấp nhu yếu phẩm | 200.0 / |
Happy School (2660.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1400.0 / |
Hoán Vị Lớn Nhỏ | 100.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Cắt Xâu | 700.0 / |
Dây cáp và máy tính | 300.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1312.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Kiểm tra tam giác #1 | 100.0 / |
Số thứ k | 10.0 / |
Tổng ba số | 1.0 / |
Tổng liên tiếp | 1.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
GSPVHCUTE (70.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội | 70.0 / |