chungtalanguoiVieNam1234567789
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
PY3
100%
(2700pp)
WA
23 / 25
C++11
98%
(1262pp)
AC
30 / 30
C++11
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++03
90%
(904pp)
AC
6 / 6
C++03
89%
(886pp)
AC
5 / 5
C++03
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(750pp)
(55667.1 điểm)
Lập trình cơ bản (22478.0 điểm)
HSG THCS (1938.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 738.5 / 800.0 |
DHBB (1288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1288.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (7200.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (17020.0 điểm)
THT (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 560.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |