ducthanh123456
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1384pp)
AC
70 / 70
C++17
90%
(1356pp)
AC
71 / 71
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
18 / 18
C++17
83%
(1084pp)
(69370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (28500.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (15900.0 điểm)
CSES (16073.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5200.0 điểm)
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |