haipham
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++03
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
C++03
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(1537pp)
WA
34 / 39
C++03
94%
(1395pp)
AC
7 / 7
C++03
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++03
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++03
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++03
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++03
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (12040.0 điểm)
(56936.7 điểm)
HSG THCS (9030.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (2580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (5600.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (7500.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |