haipham
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++03
100%
(2500pp)
AC
12 / 12
C++03
95%
(1900pp)
WA
34 / 39
C++03
90%
(1574pp)
AC
15 / 15
C++03
86%
(1372pp)
AC
7 / 7
C++03
81%
(1303pp)
AC
12 / 12
C++03
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++03
74%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++03
66%
(862pp)
AC
9 / 9
C++03
63%
(693pp)
ABC (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Training (13216.7 điểm)
CPP Advanced 01 (3080.0 điểm)
hermann01 (1640.0 điểm)
THT Bảng A (2080.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
HSG THCS (3350.0 điểm)
contest (4850.0 điểm)
CSES (15398.6 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 100.0 / |
Khác (570.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Trò chơi tính toán | 1200.0 / |
Cánh diều (2100.0 điểm)
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Happy School (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Chia tiền | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Hành trình bay | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
THT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
OLP MT&TN (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / |
Phần thưởng | 1000.0 / |
HackerRank (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rùa và trò Gõ gạch | 200.0 / |