hnhKhoiNguyen
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PYPY
85%
(851pp)
TLE
7 / 10
PY3
83%
(817pp)
(52380.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9542.0 điểm)
HSG THPT (1023.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 100.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2850.0 điểm)
THT Bảng A (14705.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (13722.4 điểm)
THT (1470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 100.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 70.0 / 700.0 |
CSES (875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |