maixuanthinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
AC
22 / 22
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
80 / 80
PY3
89%
(974pp)
AC
34 / 34
C++20
87%
(868pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (13940.0 điểm)
(38870.0 điểm)
HSG THCS (7510.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (18247.1 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (11320.0 điểm)
THT (13240.0 điểm)
CSES (3157.1 điểm)
OLP MT&TN (4200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |