nguyenanh1109
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(1800pp)
AC
39 / 39
C++14
98%
(1666pp)
AC
11 / 11
C++14
96%
(1633pp)
AC
31 / 31
C++14
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1276pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(1251pp)
(76891.7 điểm)
Lập trình cơ bản (25146.5 điểm)
DHBB (2347.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 847.1 / 1300.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (10430.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
CSES (31530.7 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ước lẻ | 400.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2884.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 364.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (11080.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |