nguyenducleminh02
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1626
Điểm tối đa
1925
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
Các bài tập đã ra (6)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Đếm Sao | HSG THCS | 900 |
| Mã sản phẩm hỗn loạn | 1100p | |
| Tam Giác Vuông Lớn Nhất | 1400 | |
| Tiết Kiệm Mua Gìay | 900p | |
| Tính điểm | 1000 | |
| Nhà Kho Hai Tầng | 1300p |
(75759.4 điểm)
Lập trình cơ bản (30700.0 điểm)
HSG THCS (11200.0 điểm)
DHBB (5250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 50.0 / 2000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2588.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 588.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3160.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (11740.0 điểm)
CSES (13900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3000.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
| Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 2300.0 / 2300.0 |
Google (250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 250.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |