nlphuc2108
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1606
Điểm tối đa
1606
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1372pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(904pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
8 / 8
SCAT
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (3560.0 điểm)
(35576.7 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Từ đại diện (HSG'21) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3285.7 điểm)
THT Bảng A (13073.2 điểm)
THT (4700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (7676.0 điểm)
CSES (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 300.0 / 600.0 |