p1b105
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PYPY
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(42211.2 điểm)
Lập trình cơ bản (22095.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6200.0 điểm)
THT Bảng A (11830.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (18700.0 điểm)
THT (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |