• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ppa_tranminhthanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1497
Điểm tối đa 1862

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PY3
2700pp
94% (2541pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
92% (2490pp)
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI
AC
600 / 600
C++20
2600pp
90% (2350pp)
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
89% (2303pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc
AC
100 / 100
C++20
2600pp
87% (2257pp)
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Chơi bài
AC
100 / 100
C++20
2600pp
85% (2212pp)
Truy vấn trên cây
AC
100 / 100
C++20
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

(336332.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
KIẾN 1600.0 / 1600.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
KING 1300.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
SUFFIXPOW2 1800.0 / 1800.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
PE 2100.0 / 2100.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
TWICE8 (Hard) 2011.8 / 2700.0
TWICE9 (Super very hard) 1998.0 / 2700.0
Xâu đối xứng 180.0 / 1800.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
3U1D 2300.0 / 2300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
module 0 600.0 / 600.0
golds 800.0 / 1600.0
lqddiv 60.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 78.9 / 1500.0
QUERYSUMS 2000.0 / 2000.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Các truy vấn 2400.0 / 2400.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task B 1536.0 / 2400.0
Bắn cung 1400.0 / 1400.0
FIND 800.0 / 800.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Bài tập về nhà vui vẻ 2200.0 / 2200.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản khó) 1600.0 / 1600.0
Thi thử vòng 2 2022 - Phân công việc nhà 2300.0 / 2300.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
DGAME 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 1 2300.0 / 2300.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Tôi yêu tổ hợp 2000.0 / 2000.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Truy vấn trên xâu 1600.0 / 1600.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
MULDIM 1900.0 / 1900.0
Bán Bóng 768.0 / 2400.0
Xin Cây 2236.0 / 2600.0
Mua Bơ 1680.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 1300.0 / 2600.0
Đếm Khối Lập Phương 2300.0 / 2300.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 240.0 / 2400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Vectơ 1900.0 / 1900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tổng K 1800.0 / 1800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Tổ hợp Ckn 3 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 5 - CEO 2600.0 / 2600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 4 - Trường Đại Học 2100.0 / 2100.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 3 - Vườn Hoa Nho Nhỏ 294.0 / 2100.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 696.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
Bộ số hoàn hảo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 240.0 / 2400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Phương Nam 1900.0 / 1900.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 2200.0 / 2200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Chơi bài 2600.0 / 2600.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 2400.0 / 2400.0
Truy vấn tổng đoạn con 2300.0 / 2300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
Lướt Trên Mặt Tuyết 1800.0 / 1800.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 1700.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 1880.0 / 2000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Chia đoạn nai-sừ 2100.0 / 2100.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0
Ô TÔ BAY 1400.0 / 1400.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Số chính 2300.0 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 1993.3 / 2300.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1300.0 / 1300.0
Ngọc ngà 0.0 / 900.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (16910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 0.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Xóa số #2 310.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

HSG THCS (19580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 80.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (7716.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Thử trí cân heo 2300.0 / 2300.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0

CERC (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0
The Bridge on the River Kawaii 2300.0 / 2300.0

DHBB (30133.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.0 / 2000.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Đo nước 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0

CEOI (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0
CEOI 2016 - Kangaroo 2000.0 / 2300.0

BOI (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoắn ốc 2300.0 / 2300.0
BOI 2007 - Connected Points 2200.0 / 2300.0
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

HSG THPT (18650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 350.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
Bán trà sữa 2100.0 / 2100.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
SPACE 2000.0 / 2000.0

APIO (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0

VOI (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

Happy School (10092.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
0 và 1 600.0 / 600.0
inftab 1292.3 / 2400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0

Free Contest (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
WARP 1500.0 / 1500.0
POWER3 900.0 / 900.0
PRIME 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Practice VOI (36300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Trò chơi khối hộp 1800.0 / 1800.0
Nhảy lò cò 1600.0 / 1600.0
DIV 2400.0 / 2400.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2400.0 / 2400.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 2100.0 / 2100.0

IOI (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0

CSES (164790.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Two Stacks Sorting | Sắp xếp bằng Hai Ngăn xếp 2400.0 / 2400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler 1900.0 / 1900.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1800.0 / 1800.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 2000.0 / 2000.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 1230.8 / 2000.0
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 2200.0 / 2200.0
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I 1800.0 / 1800.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

Olympic 30/4 (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

THT Bảng A (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 1300.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 1300.0 / 1300.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1000.0 / 1000.0

THT (49943.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 2200.0 / 2200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 2000.0 / 2000.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1800.0 / 1600.0
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1350.0 / 1800.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1700.0 / 1700.0
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
S Tam giác small 400.0 / 400.0
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1800.0 / 1800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
Digit 168.0 / 1200.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0
Hoán đổi 1900.0 / 1900.0
Thiết bị đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Cây toán tử 2200.0 / 2200.0
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1235.0 / 1900.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 160.0 / 1600.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 2300.0 / 2300.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1600.0 / 1600.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0
Gói quà 2066.3 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

Codeforces (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
For Primary Students 0.0 / 600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

ICPC (8972.1 điểm)

Bài tập Điểm
Coin Toss 1800.0 / 1800.0
Rounded Convex Hull 2600.0 / 2600.0
DUT Cloud System 1900.0 / 1900.0
ICPC Central B 0.0 / 1600.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 372.1 / 2600.0

OLP MT&TN (20420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) 2600.0 / 2600.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 420.0 / 1400.0
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0
Xây dựng đường cao tốc 2100.0 / 2100.0
Nông trại 2200.0 / 2200.0
Truy vấn trên cây 2600.0 / 2600.0
Phân định phóng xạ 2300.0 / 2300.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (3960.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
EDITOR 1400.0 / 1400.0
JFR 130.0 / 1300.0
Xâu đẹp 630.0 / 1800.0

LQDOJ Cup (44835.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Christmas 1625.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1406.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 1804.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Đi tìm ẩn số 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 2500.0 / 2500.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (68380.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 0.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 405.9 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2012 - Haybale Stacking 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 360.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bồ câu 1650.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team