• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sondeptrai11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1605
Điểm tối đa 1757

Phân tích điểm

Tập hợp
WA
90 / 91
C++20
2077pp
100% (2077pp)
Gánh nước
AC
100 / 100
PYPY
1800pp
98% (1764pp)
Trao đổi quà
WA
79 / 100
PYPY
1659pp
96% (1593pp)
GCD2
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Chữ số
AC
20 / 20
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
90% (1446pp)
Valentine
AC
50 / 50
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Ma cũ ma mới
AC
10 / 10
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Giải phương trình tổng các ước
AC
4 / 4
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Sắp xếp
AC
10 / 10
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(111826.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 787.5 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1040.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 0.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 962.5 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 95.2 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 300.0 / 500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 480.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 540.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 130.0 / 1300.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 285.7 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 225.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
Xếp dãy bàn 0.0 / 1300.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Bài toán dân gian 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 348.0 / 600.0
Các thùng nước 0.0 / 1100.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Thứ tự 514.6 / 1700.0
PI 400.0 / 400.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Chơi đá 780.0 / 1000.0
Trao đổi quà 1659.0 / 2100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0

Lập trình cơ bản (13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0

HSG THCS (20165.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Phân tích số 145.5 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 250.0 / 500.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Thay đổi dãy số 270.0 / 900.0

DHBB (3636.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THPT (2007.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 307.7 / 1000.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 300.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Free Contest (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 500.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Codeforces (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Practice VOI (5844.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1000.0 / 1500.0
Truy vấn nhân chia 1244.4 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (15348.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1130.4 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 0.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 680.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 750.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 866.7 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 675.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (2824.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 224.0 / 1400.0

THT (4476.9 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 0.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Chữ số 1600.0 / 1600.0
Tập hợp 2076.9 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team