sondeptrai11
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1605
Điểm tối đa
1757
Phân tích điểm
WA
79 / 100
PYPY
96%
(1593pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(1191pp)
(111826.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13900.0 điểm)
HSG THCS (20165.5 điểm)
DHBB (3636.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2007.7 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 300.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5600.0 điểm)
Practice VOI (5844.4 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |