ttkpython14
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
32 / 32
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1015pp)
AC
22 / 22
PY3
90%
(994pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(47160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)
DHBB (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ngọc | 140.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5460.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số "đẹp đôi" | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
THT Bảng A (20195.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (16300.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 360.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |