CandySnowy
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1176
Điểm tối đa
1791
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2548pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2497pp)
AC
1000 / 1000
C++20
94%
(2447pp)
AC
1000 / 1000
C++20
92%
(2398pp)
AC
1000 / 1000
C++20
90%
(2350pp)
AC
1000 / 1000
C++20
89%
(2303pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(2170pp)
AC
23 / 23
C++20
85%
(2127pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(2084pp)
Các bài tập đã ra (11)
(95282.8 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
DHBB (6933.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (23700.0 điểm)
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (27300.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 0.0 / 2000.0 |