Dyrroth
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1020
Điểm tối đa
1020
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(1825pp)
AC
39 / 39
C++20
94%
(1600pp)
AC
32 / 32
C++20
92%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1276pp)
AC
26 / 26
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6640.0 điểm)
(41566.7 điểm)
DHBB (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
CSES (31600.0 điểm)
Cánh diều (6850.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Game kinh doanh | 2300.0 / 2300.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |