HH_Phuonglinh_2011
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
6 / 6
C++17
83%
(1084pp)
(45798.9 điểm)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
DHBB (1915.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 315.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |