Haidepzai
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++20
94%
(2259pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2169pp)
AC
600 / 600
C++20
89%
(2037pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1997pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1872pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1751pp)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
(90866.5 điểm)
DHBB (21800.0 điểm)
HSG THCS (4880.0 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 1600.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xô nước | 280.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
CSES (73926.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
OLP MT&TN (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (7760.0 điểm)
HSG THPT (3905.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (18600.0 điểm)
THT (13742.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |