Hao_PC
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1712
Điểm tối đa
1712
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
IR
19 / 20
PY3
89%
(1094pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
AC
3 / 3
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
(76322.5 điểm)
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5408.0 điểm)
HSG THPT (5890.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 400.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
CSES (3800.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |