NGUYENHUUTANPHAT
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PYPY
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
PYPY
98%
(1078pp)
TLE
6 / 7
PYPY
96%
(988pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(781pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
(35750.9 điểm)
HSG THCS (1530.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (2660.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |