NguyễnAnhQuốc_83
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
95%
(1710pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1534pp)
AC
100 / 100
C++11
81%
(1303pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(1238pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(1176pp)
AC
4 / 4
C++11
70%
(1117pp)
AC
21 / 21
C++11
66%
(995pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(945pp)
Các bài tập đã ra (9)
Training (35119.3 điểm)
CPP Advanced 01 (2900.0 điểm)
contest (12444.0 điểm)
Happy School (1608.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Sơn | 200.0 / |
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / |
hermann01 (1400.0 điểm)
CPP Basic 02 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 100.0 / |
vn.spoj (2015.5 điểm)
ABC (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
ATM Gạo | 400.0 / |
DHBB (13316.1 điểm)
CERC (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
The Bridge on the River Kawaii | 600.0 / |
HSG THCS (5544.5 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
dutpc (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
Mincost | 300.0 / |
Cốt Phốt (280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
THT Bảng A (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CSES (18237.6 điểm)
THT (2424.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 200.0 / |
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Quý Mão 2023 | 1500.0 / |
Mua bánh sinh nhật | 1800.0 / |
Bài tập về nhà | 2400.0 / |
OLP MT&TN (1620.0 điểm)
Đề chưa ra (466.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ATTACK | 200.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |