P1B2NguyenThienViet
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1109
Điểm tối đa
1109
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PYPY
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(30841.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7970.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7200.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (15500.0 điểm)
CSES (2428.6 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) | 800.0 / 1000.0 |