P1E1VoHoangMinhHieu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
PY3
98%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
(37650.0 điểm)
HSG THPT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 200.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (11080.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (16208.0 điểm)
THT (5740.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |