PY1DLeQuangNhat
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1100pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(681pp)
(26806.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9006.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
THT Bảng A (5500.0 điểm)
Cánh diều (11400.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |