Pham_Huy_Chau_Long
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1469
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1808pp)
AC
9 / 9
C++17
87%
(1649pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1616pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1584pp)
(162375.4 điểm)
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
HSG THCS (13920.0 điểm)
vn.spoj (8500.0 điểm)
DHBB (24556.8 điểm)
HSG THPT (5396.7 điểm)
Happy School (20050.0 điểm)
Practice VOI (14984.8 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (3453.8 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1200.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
| Xếp tháp | 1500.0 / 1500.0 |
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 720.0 / 1800.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAKEPALIN | 1900.0 / 1900.0 |