SBD_01_Lam
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
778
Điểm tối đa
990
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(1825pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1595pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1563pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1446pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1417pp)
(58051.3 điểm)
Lập trình cơ bản (15610.0 điểm)
DHBB (5215.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 140.0 / 1400.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi dãy | 475.0 / 1900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2868.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 468.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (59541.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5340.0 điểm)
THT (2760.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |