Sukuna
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
806
Điểm tối đa
881
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
98%
(1274pp)
AC
2 / 2
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
(44315.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10560.0 điểm)
HSG THCS (2345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (10100.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |