TangNguyen123
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1470pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
C++17
85%
(1021pp)
(36248.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
HSG THCS (3766.7 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (2974.0 điểm)
DHBB (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (18077.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
CSES (22102.2 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |