TangNguyen123
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++17
95%
(1425pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1264pp)
AC
13 / 13
C++17
86%
(1115pp)
AC
18 / 18
C++17
81%
(977pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(929pp)
AC
4 / 4
C++17
74%
(882pp)
AC
12 / 12
C++17
70%
(838pp)
WA
8 / 10
PY3
66%
(743pp)
AC
6 / 6
C++17
63%
(693pp)
Cánh diều (5453.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1920.0 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Training (8622.7 điểm)
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CSES (23322.3 điểm)
Khác (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Căn bậc B của A | 1000.0 / |
contest (1852.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm Chuỗi | 1800.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất | 280.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Saving | 800.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Shoes Game | 400.0 / |
HSG THPT (1086.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
THT (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
ABC (495.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Đề chưa ra (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
HSG THCS (1333.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 200.0 / |
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
DHBB (1040.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |