Tran_Minh_Tuan_123
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1217
Điểm tối đa
1491
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
(73368.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13900.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 600.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
Lập trình Python (3040.0 điểm)
THT Bảng A (47840.0 điểm)
THT (13800.0 điểm)
HSG THPT (2475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 975.0 / 1500.0 |
| Trò chơi Pinball | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (13100.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3100.0 điểm)
USACO (831.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Gold, Equal Sum Subarrays | 831.25 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (1017.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 1017.5 / 1100.0 |
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |