XuanHa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1089
Điểm tối đa
1089
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1078pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(766pp)
TLE
10 / 11
C++17
83%
(682pp)
(33790.2 điểm)
Lập trình cơ bản (7532.0 điểm)
DHBB (1515.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |