_Dream
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
930
Điểm tối đa
966
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(45436.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (6100.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |