aaiibbxx
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1339
Điểm tối đa
1339
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1700pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
(62504.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
HSG THCS (4500.0 điểm)
DHBB (7900.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (9080.0 điểm)
CSES (9266.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |