codepython03
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
1 / 1
PY3
83%
(750pp)
(33492.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 460.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (17890.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (16700.0 điểm)
THT (4480.0 điểm)
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |