hoquocminh6a1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
896
Điểm tối đa
896
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1176pp)
AC
11 / 11
C++17
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(974pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(936pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(834pp)
(60140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (558.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 558.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Cánh diều (20700.0 điểm)
THT (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 850.0 / 1000.0 |
CSES (11900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |