jun1
Phân tích điểm
WA
16 / 20
PY3
98%
(1411pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
TLE
50 / 100
C
83%
(792pp)
(26403.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
DHBB (3990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 1440.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 950.0 / 1900.0 |
HSG THCS (5400.0 điểm)
HSG THPT (8010.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14368.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |